Tổng hợp 150+ từ vựng các con vật bằng tiếng Anh

Các con vật bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề quen thuộc với các bé khi học ngoại ngữ. Học từ vựng các con vật bằng tiếng Anh giúp bé vừa mở rộng vốn từ vừa biết thêm nhiều kiến thức thú vị về thế giới động vật. Bài viết này sẽ tổng hợp 150+ từ vựng con vật bằng tiếng Anh cho bé!

1. Hướng dẫn học từ vựng các con vật bằng tiếng Anh

Để các bé học chủ đề con vật bằng tiếng Anh dễ dàng hơn, bạn nên áp dụng một số phương pháp sau:

  • Phân nhóm từ vựng các con vật bằng tiếng Anh, chẳng hạn con vật tiếng Anh trên cạn, dưới nước, bay trên trời. Hoặc bạn cũng có thể phân nhóm các con vật cho bé theo loại như thú cưng, côn trùng, con thú, gia súc gia cầm, bò sát, lưỡng cư,…
  • Cho bé học con vật bằng tiếng Anh với flashcard (thẻ từ vựng): việc vừa nhìn thấy hình ảnh vừa thấy chữ viết sẽ hỗ trợ bé ghi nhớ tốt hơn.
Flashcard (Thẻ từ vựng) là cách học từ vựng các con vật bằng tiếng Anh phổ biến cho bé.
  • Cho bé học con vật tiếng Anh bằng video: xem video về các con vật và nghe cách phát âm từ vựng các con vật bằng tiếng Anh sẽ giúp bé học tiếng Anh con vật nhanh hơn.
  • Học nghe trước: Để ghi nhớ từ vựng tốt hơn, bạn hãy cho con nghe trước sau đó mới nói, đọc và viết. Như vậy, bé sẽ vừa nhớ từ vựng vừa phát âm đúng và sử dụng chúng hiệu quả.
  • Học con vật bằng tiếng Anh thông qua trò chơi đoán từ: bạn có thể mô tả con vật để bé đoán tên các con vật bằng tiếng Anh.
  • Sử dụng từ vựng các con vật bằng tiếng Anh trong ngữ cảnh cụ thể: bạn có thể cho bé đặt câu và giao tiếp trong những ngữ cảnh đơn giản để bé dễ thuộc từ vựng hơn.
  • Ôn tập từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: thường xuyên ôn lại từ vựng đã học sẽ giúp bé học tiếng Anh các con vật tốt hơn.
  • Sử dụng trí tưởng tượng: bạn có thể cho bé kể một câu chuyện nhỏ giữa tên các con vật bằng tiếng Anh để bé ghi nhớ từ vựng qua trí tưởng tượng phong phú.
  • Học cùng loa thông minh Maika: bạn có thể cho con học con vật tiếng Anh với loa thông minh Maika. Bằng trí thông minh nhân tạo, loa Maika sẽ nhận lệnh của bé, hiểu, xử lý và trả lời nhanh chóng để tạo tương tác 2 chiều với bé. Chẳng hạn, bé sẽ hỏi loa thông minh Maika: “Maika ơi, con kiến tiếng Anh là gì?”, “Maika ơi, con vẹt tiếng Anh đọc như thế nào?”,…

2. Tổng hợp từ vựng các con vật bằng tiếng Anh 

Phần tiếp theo, cũng là phần quan trọng nhất của bài viết, chúng tôi sẽ tổng hợp 150+ từ vựng các con vật bằng tiếng Anh. Hãy cùng bé học các con vật bằng tiếng Anh để tạo nên những cuộc hội thoại đa dạng và thú vị về thế giới động vật nhé!

2.1. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Thú cưng trong nhà

  • Dog /dɒg/: con chó
  • Puppy /ˈpʌpi/: chó con
  • Dalmatian /dælˈmeɪʃən/: chó đốm
  • Cat /kæt/: mèo
  • Kitten /ˈkɪt.ən/: mèo con
  • Rabbit /’ræbit/: thỏ
  • Parrot /’pærət/: con vẹt
  • Bird /bə:d/: chim
  • Cuckoo – /’kuku/: Chim cu
  • Hamster /’hæmstə/: chuột hamster
  • Dove – /dəv/: Bồ câu

2.2. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Côn trùng không có cánh

    • Fire ant /faɪə ænt/: kiến lửa
    • Rove beetle /rəʊv biːtl/: kiến ba khoang
    • Spider /ˈspaɪ.dəʳ/: nhện
    • Cocoon /kəˈkuːn/: kén
    • Earthworm /ˈɜːθ wɜːm/: giun đất
    • Tick /tɪk/: con bọ ve
    • Spider /ˈspaɪ.dər/: nhện
    • Scorpion /ˈskɔː.pi.ən/: bọ cạp
    • Millipede /ˈmɪləpiːd/: con cuốn chiếu
    • Ant /ænt/: con kiến

    2.3. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Côn trùng có cánh

    • Dragonfly /ˈdrægən flaɪ/: chuồn chuồn
    • Damselfly /ˈdæmzəl flaɪ/: chuồn chuồn kim
    • Firefly /ˈfaɪə flaɪ/: đom đóm
    • Fly /flaɪz/: con ruồi
    • Grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒp.ər/: châu chấu
    • Bee /biː/: con ong
    • Wasp /wɒsp/: ong bắp cày
    • Butterfly /ˈbʌt.ə.flaɪ/: bướm
    • Moth /mɒθ/: bướm đêm, sâu bướm
    • Caterpillar /ˈkæt.ə.pɪl.ər/: sâu bướm
    • Stink bug /stɪŋk bʌɡ/: bọ xít
    • Cicada /səˈkɑːdə/: ve sầu
    • Mosquito /məˈskiː.təʊ/: con muỗi
    • Cockroach /ˈkɒk.rəʊtʃ/: con gián
    • Mantis /ˈmæn.tɪs/: con bọ ngựa
    • Beetle /ˈbiː.tl/: bọ cánh cứng
    Từ vựng về các con vật bằng tiếng Anh thuộc nhóm côn trùng có cánh.

    2.4. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Động vật dưới nước

    • Crab /kræb/: cua
    • Fish /fɪʃ/: cá
    • Goldfish -/’ɡoʊld,fɪʃ/: cá vàng
    • Shark /ʃɑːk/: cá mập
    • Seahorse /ˈsiːhɔːs/: cá ngựa
    • Whale /weɪl/: cá voi
    • Carp – /kɑrp/: cá chép
    • Dolphin /ˈdɒlfɪn/: cá heo
    • Salmon /ˈsæmən/: cá hồi
    • Clownfish /ˈklaʊnfɪʃ/: cá hề
    • Catfish /ˈkætˌfɪʃ/: cá trê
    • Mackerel /ˈmækrəl/: cá thu
    • Pomfret /ˈpɒmfrɪt/: cá chim
    • Goby /ˈɡəʊbi/: cá bống
    • Herring /ˈhɛrɪŋ/: cá trích
    • Tench /tentʃ/: cá mè
    • Tilapia /tɪˈlɑːpiə/: cá rô
    • Pufferfish /ˈpʌfəfɪʃ/: cá nóc
    • Suckermouth catfish /ˈsʌkəmaʊθ ˈkatfɪʃ/: cá dọn bể
    • Red tilapia /rɛd tɪˈleɪpɪə/: cá diêu hồng
    • Swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm
    • Stingray /ˈstɪŋreɪ/: cá đuối
    • Tuna /ˈtjuːnə/: cá ngừ
    • Anabas /ˈanəbəs/: cá rô
    • Flowerhorn /ˈflaʊəhɔːn/: cá la hán
    • Sardine /sɑːˈdiːn/: cá mòi
    • Snakehead fish /ˈsneɪkhɛd fɪʃ/: cá quả
    • Walrus /ˈwɔːlrəs/: voi biển
    • Starfish /ˈstɑːfɪʃ/: sao biển
    • Anchovy /ˈænʧəvi/: cá cơm biển
    • Penguin /ˈpɛŋgwɪn/: chim cánh cụt
    • Squid /skwɪd/: con mực
    • Frog /frɒg/: ếch
    • Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/: con sứa
    • Octopus – /’ɔktəpəs/: bạch tuộc
    • Shrimp – /ʃrɪmp/: tôm
    • Lobster – /lɑbstər/: tôm hùm

    2.5. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Động vật hoang dã

    • Bear /beə/: gấu
    • Panda /ˈpændə/: gấu trúc
    • Lion /ˈlaɪən/: sư tử
    • Lioness /ˈlaɪənes/: sư tử cái
    • Tiger /ˈtaɪgə/: hổ
    • Tigress /ˈtaɪɡrəs/: hổ cái
    • Gazelle /ɡəˈzel/: linh dương
    • Rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: tê giác
    • Fox /fɒks/: cáo
    • Reindeer /ˈreɪndɪə/: tuần lộc
    • Elephant /ˈɛlɪfənt/: voi
    • Wolf /wʊlf/: sói
    • Camel /ˈkæməl/: lạc đà
    • Giraffe – /dʒə’ræf/: hươu cao cổ
    • Goat – /ɡoʊt/: con dê
    • Hedgehog – /hɛdʒ,hɑɡ/: nhím
    • Squirrel /ˈskwɪrəl/: sóc
    • Monkey /ˈmʌŋki/ khỉ
    • Racoon /rəˈkuːn/ gấu mèo
    • Kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: chuột túi
    • Puma – /pjumə/: con báo
    • Reindeer – /’reɪn,dir/: tuần lộc
    • Rhinoceros – /raɪ’nɑsərəs/: tê giác
    • Gnu /nuː/: linh dương đầu bò

    2.6. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Động vật nuôi trong nhà

    • Goat /gəʊt/: dê
    • Cow /kaʊ/: bò
    • Cow – /kau/: bò cái
    • Ox – /ɑːks/: bò đực
    • Buffalo /ˈbʌfələʊ/: trâu
    • Goose /guːs/: ngỗng
    • Horse /hɔːs/: ngựa
    • Dalf /kæf/: bê con
    • Duck /dʌk/: vịt
    • Pig /pig/: lợn
    • Sheep /ʃi:p/: cừu
    • Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: con gà
    • Cock /kɔk/: gà trống
    • Hen /hen/: gà mái
    • Bunny /ˈbʌni/: thỏ con
    • Rabbit /ˈræbɪt/: thỏ
    • Sheep /ʃiːp/: con cừu
    • Dairy cow /ˈdeə.ri kaʊ/: con bò sữa
    • Horses /hɔːsiz/: con ngựa

    2.7. Từ vựng các con vật bằng tiếng Anh: Động vật lưỡng cư

    • Crocodile /ˈkrɒk.ə.daɪl/: cá sấu
    • Toad /təʊd/: Con cóc
    • Frog /frɒg/: Con ếch
    • Dinosaurs /’daɪnəʊsɔː/: Khủng long
    • Chameleon /kəˈmiː.li.ən/: tắc kè hoa
    • Dragon/ˈdræg.ən/: con rồng
    • Lizard/ˈlɪz.əd/: thằn lằn
    • Python – /paɪθɑn/: con trăn

    3. Một số cụm từ về các con vật bằng tiếng Anh

    Ngoài những từ vựng riêng lẻ về các con vật bằng tiếng Anh, bạn có thể cho bé học tiếng Anh con vật bằng những cụm từ. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến để bé học tiếng Anh các con vật:

    • Chicken out: rút lui khi không dám làm việc gì đó
      Ex: We went climbing but I chicken out because I didn’t dare.
      (Chúng tôi đã đi leo núi nhưng tôi rút lui vì tôi không dám.) 
    • duck out: lẻn ra ngoài hoặc trốn làm việc gì đó
      Ex: Don’t duck out while in hospital.
      (Đừng lẻn ra ngoài khi đang ở trong bệnh viện)
    • ferret out: Tìm ra
      Ex: I ferret out the phone in the closet.
      (Tôi tìm ra điện thoại từ trong tủ.)
    • beaver away: học tập, làm việc chăm chỉ
      Ex:  I beavered away to get a high score.
      (Tôi đã học tập chăm chỉ để đạt điểm cao.)
    • horse around: giỡn chơi, đùa cợt
      Ex: Please stop horsing around. This is a time for lunch.
      (Hãy ngưng đùa giỡn. Đây là thời gian để nghỉ trưa)
    • wolf down: ăn rất nhanh 
      Ex: An wolfed down a big breakfast in 5 minutes.
      (An đã ăn một bữa sáng to trong 5 phút.) 
    • pig out: Ăn rất nhiều
      Ex:  She likes to pig out on junk food.
      (Cô ấy thích ăn rất nhiều đồ ăn vặt.)
    • fish for: thu thập các thông tin theo cách gián tiếp
      Ex: She’s always fishing for what people think about her plan.
      (Cô ấy luôn luôn dò hỏi mọi người nghĩ gì về bản kế hoạch của mình.)
    • fish out: lấy cái gì ra khỏi cái gì
      Ex: Nhung fished out a ring from her bag.
      (Nhung lấy ra một chiếc nhẫn từ túi của cô ấy.) 
    Một số cụm từ về các con vật bằng tiếng Anh để tăng thêm vốn từ vựng cho bé.

    4. Kết luận

    Bài viết đã tổng hợp 150+ từ vựng các con vật bằng tiếng Anh cho bé. Hy vọng những nội dung này sẽ cung cấp thêm kiến thức để bạn dạy bé tiếng Anh con vật. Để bé học từ vựng các con vật tiếng Anh dễ dàng hơn và ghi nhớ tốt hơn, bạn đừng quên áp dụng những cách học tiếng Anh qua tên các con vật cho con nhé! Đặc biệt là hãy sử dụng loa thông minh Maika để con có thể học tiếng Anh các con vật bằng tương tác giọng nói 2 chiều một cách thật thú vị!

    Total
    0
    Shares
    Bài trước

    100+ biệt danh cho con gái siêu cấp dễ thương

    Bài tiếp theo

    Doanh nhân Tạ Thanh Hải, Đồng sáng lập Công ty Công nghệ OLLI: Đưa AI đến từng ngóc ngách cuộc sống người Việt

    Bài liên quan